-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(thực vật học) cây húng quế, cây rau é ( (cũng) sweet basil)===== == Từ điển Kinh tế == ===Nghĩa chuyên ngành==...)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'beizl</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ {{Phiên âm}}{{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====(thực vật học) cây húng quế, cây rau é ( (cũng) sweet basil)==========(thực vật học) cây húng quế, cây rau é ( (cũng) sweet basil)=====- == Kinh tế ==== Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====đảm khuẩn=====- + =====nấm đảm=====- =====đảm khuẩn=====+ - + - =====nấm đảm=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=basil basil] : Corporateinformation+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - =====An aromatic herb of the genus Ocimum, esp. O. basilicum (infull sweet basil), whose leaves are used as a flavouring insavoury dishes. [ME f. OF basile f. med.L basilicus f. Gkbasilikos royal]=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
