-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều .areolae=== ::“'ri”li: ::núm =====Quầng===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">æ'riələ</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 9: =====Quầng==========Quầng=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====quầng=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====quầng=====::[[areola]] [[of]] [[mammary]] [[gland]]::[[areola]] [[of]] [[mammary]] [[gland]]::quầng vú::quầng vú::[[second-areola]]::[[second-areola]]::quầng thứ hai::quầng thứ hai- + ==Các từ liên quan==- ==Oxford==+ ===Từ đồng nghĩa===- ===N.===+ =====noun=====- + :[[halo]] , [[stoma]]- =====(pl. areolae) 1 Anat. a circular pigmented area, esp. thatsurrounding a nipple.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Y Sinh]]- + - =====Any of the spaces between lines on asurface,e.g. of a leaf or an insect's wing.=====+ - + - =====Areolar adj.[L, dimin. of area AREA]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
