• (Khác biệt giữa các bản)
    n (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
    Hiện nay (15:42, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'dʤentli</font>'''/ =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">'dʤentli</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    -
    ===Phó từ===
    +
    =====Phó từ=====
    -
     
    +
    =====Nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng=====
    =====Nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng=====
    ::[[speak]] [[gently]]
    ::[[speak]] [[gently]]
    Dòng 15: Dòng 10:
    ::[[gently]] [[does]] [[it]]
    ::[[gently]] [[does]] [[it]]
    ::công việc đòi hỏi phải thận trọng kỹ lưỡng
    ::công việc đòi hỏi phải thận trọng kỹ lưỡng
    -
    [[Category:Thông dụng]]
    +
    [[Category:Thông dụng]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adverb=====
     +
    :[[mildly]] , [[blandly]] , [[smoothly]] , [[lightly]] , [[considerately]] , [[tenderly]] , [[benevolently]]

    Hiện nay

    /'dʤentli/

    Thông dụng

    Phó từ
    Nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng
    speak gently
    hãy nói một cách từ tốn, cứ từ tốn mà nói
    hold it gently
    hãy cầm cái đó nhẹ nhàng
    gently does it
    công việc đòi hỏi phải thận trọng kỹ lưỡng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X