-
(Khác biệt giữa các bản)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'desibel</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====(kỹ thuật) đêxiben==========(kỹ thuật) đêxiben=====- + ==Chuyên ngành==- ==Toán & tin==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====quyết định=====- =====dB=====+ === Điện===- + =====đêxiben=====- == Điện==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====đexiben=====- =====đêxiben=====+ - + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====đexiben=====+ ::[[aircraft]] [[decibel]] [[rating]]::[[aircraft]] [[decibel]] [[rating]]::định mức đexiben máy bay::định mức đexiben máy bayDòng 28: Dòng 15: ::bộ ghép ba đexiben::bộ ghép ba đexiben- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Y Sinh]]- ===N.===+ - + - =====A unit (one-tenth of a bel) used in the comparison of twopower levels relating to electrical signals or soundintensities, one of the pair usually being taken as a standard.°Abbr.: dB.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=decibel&submit=Search decibel] : amsglossary+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ - + - ==Y Sinh==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====một đơn vị đo=====+ - + - + - [[Category:Y Sinh]]+ Hiện nay
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Điện | Kỹ thuật chung | Y Sinh
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
