-
(Khác biệt giữa các bản)(→Danh từ)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">əb´dʒekʃənəbəlnis</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">əb'dʤekʃənblnis</font>'''/=====+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng==- ===Danh từ===+ =====Danh từ==========Xem [[objectionable]], chỉ tình trạng/sự việc có thể bị phản đối/bác bỏ/cản trở==========Xem [[objectionable]], chỉ tình trạng/sự việc có thể bị phản đối/bác bỏ/cản trở=====- =====Tình trạng/sự việc đáng chê trách; khó nghe; khó chịu; chướng (thái độ, lời nói)==========Tình trạng/sự việc đáng chê trách; khó nghe; khó chịu; chướng (thái độ, lời nói)=====- =====Tình trạng/sự việc xúc phạm; chướng tai gai mắt; gây dị nghị==========Tình trạng/sự việc xúc phạm; chướng tai gai mắt; gây dị nghị=====[[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Thông dụng]]Hiện nay
Thông dụng
Xem objectionable, chỉ tình trạng/sự việc có thể bị phản đối/bác bỏ/cản trở
Tình trạng/sự việc xúc phạm; chướng tai gai mắt; gây dị nghị
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
