-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">'vændəlizəm</font>'''/==========/'''<font color="red">'vændəlizəm</font>'''/=====- - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 5: =====Tính chất dã man, tính chất tàn bạo==========Tính chất dã man, tính chất tàn bạo=====- - =====Hành động dã man, hành động phá hoại một cách ngu xuẫn nhưng công trình==========Thái độ đặc trưng của kẻ phá hoại các công trình văn hoá==========Thái độ đặc trưng của kẻ phá hoại các công trình văn hoá=====- ==Kinh tế ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - + - =====phá phách bừa bãi=====+ - + - =====tính phá hoại=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====Wilful or malicious destruction or damage to works of art orother property.=====+ - + - =====Vandalistic adj. vandalistically adv.=====+ - ==Tham khảo chung==+ === Kinh tế ===+ =====phá phách bừa bãi=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=vandalism vandalism] : National Weather Service+ =====tính phá hoại=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[defacing]] , [[grafitti]] , [[mischief]] , [[ravaging]] , [[ruin]] , [[sacking]] , [[smashing]] , [[trashing]] , [[wreckage]] , [[wrecking]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
