• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (10:11, ngày 22 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 10: Dòng 10:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====quầng=====
    +
    =====quầng=====
    ::[[areola]] [[of]] [[mammary]] [[gland]]
    ::[[areola]] [[of]] [[mammary]] [[gland]]
    ::quầng vú
    ::quầng vú
    ::[[second-areola]]
    ::[[second-areola]]
    ::quầng thứ hai
    ::quầng thứ hai
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====(pl. areolae) 1 Anat. a circular pigmented area, esp. thatsurrounding a nipple.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[halo]] , [[stoma]]
    -
    =====Any of the spaces between lines on asurface, e.g. of a leaf or an insect's wing.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Y Sinh]]
    -
     
    +
    -
    =====Areolar adj.[L, dimin. of area AREA]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    -
    ===Y Sinh===
    +
    -
    =====Quầng vú=====
    +
    -
     
    +
    -
    +
    -
    [[Category:Y Sinh]]
    +

    Hiện nay

    /æ'riələ/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .areolae

    “'ri”li:
    núm
    Quầng

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    quầng
    areola of mammary gland
    quầng vú
    second-areola
    quầng thứ hai

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    halo , stoma

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X