-
(Khác biệt giữa các bản)n (Thêm nghĩa địa chất)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">´draiə</font>'''/==========/'''<font color="red">´draiə</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng==Cách viết khác [[drier]]Cách viết khác [[drier]]- ===Danh từ======Danh từ===- =====Người phơi khô==========Người phơi khô=====- =====Máy làm khô; thuốc làm khô==========Máy làm khô; thuốc làm khô=====- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"- | __TOC__- |}=== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====bộ sấy=====+ =====bộ sấy=====- + =====chất hút ẩm=====- =====chất hút ẩm=====+ =====chất làm khô=====- + =====máy sấy=====- =====chất làm khô=====+ =====phin sấy=====- + - =====máy sấy=====+ - + - =====phin sấy=====+ - + =====thiết bị sấy==========thiết bị sấy=====- ===Oxford===+ ===Địa chất===- =====Var. of DRIER(2).=====+ =====thiết bị sấy, máy sấy =====- == Tham khảo chung==+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=dryer dryer] : Corporateinformation+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=dryer dryer] : Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
