• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (08:48, ngày 21 tháng 7 năm 2011) (Sửa) (undo)
    (sửa)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 4: Dòng 4:
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    -
    =====Bù nhìn (giữ dưa...)=====
    +
    =====Bù nhìn (giữ ruộng...)=====
    =====Người ăn mặc quần áo rách rưới tả tơi=====
    =====Người ăn mặc quần áo rách rưới tả tơi=====
    -
    ==Chuyên ngành==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    | __TOC__
    +
    =====noun=====
    -
    |}
    +
    :[[ragamuffin]]
    -
    === Oxford===
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    =====N.=====
    +
    -
    =====A human figure dressed in old clothes and set up in afield to scare birds away.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Colloq. a badly-dressed,grotesque-looking, or very thin person.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Archaic an object ofbaseless fear.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /´skɛə¸krou/

    Thông dụng

    Danh từ

    Bù nhìn (giữ ruộng...)
    Người ăn mặc quần áo rách rưới tả tơi

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    ragamuffin

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X