-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 9: Dòng 9: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - |__TOC__+ ===Cơ - Điện tử===- |}+ [[Image:Semicircle.gif|200px|Nửa vòng tròn, hình bán nguyệt]]+ =====Nửa vòng tròn, hình bán nguyệt=====+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====hình bán nguyệt=====+ =====hình bán nguyệt=====- =====nửa đường tròn=====+ =====nửa đường tròn=====- =====nửa mặt tròn=====+ =====nửa mặt tròn==========nửa vòng tròn==========nửa vòng tròn=====- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====N.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====Half of a circle or of its circumference.=====+ =====noun=====- + :[[arc]] , [[hemicycle]]- =====A set ofobjects ranged in, or an object forming, a semicircle.[Lsemicirculus (as SEMI-, CIRCLE)]=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=semicircle semicircle]: National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=semicircle&submit=Search semicircle]: amsglossary+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
