• (Khác biệt giữa các bản)
    ((từ Pháp) người giữ cửa, phu khuân vác)
    Hiện nay (06:09, ngày 20 tháng 12 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">¸kɔnsi´ɛəʒ</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">¸kɔnsi´ɛəʒ</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    -
     
    +
    =====(từ Pháp)nhân viên chăm sóc khách hàng=====
    -
    =====(từ Pháp) người giữ cửa, phu khuân vác=====
    +
    =====head concierge: trưởng nhóm chăm sóc khách hàng=====
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    =====nhân viên sai phái=====
    =====nhân viên sai phái=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
     
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=concierge concierge] : Corporateinformation
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
    =====(esp. in France) a door-keeper or porter of a block of flatsetc. [F, prob. ult. f. L conservus fellow slave]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /¸kɔnsi´ɛəʒ/

    Thông dụng

    Danh từ

    (từ Pháp)nhân viên chăm sóc khách hàng
    head concierge: trưởng nhóm chăm sóc khách hàng

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    nhân viên sai phái

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X