-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">´helikl</font>'''/==========/'''<font color="red">´helikl</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====Xoắn ốc==========Xoắn ốc=====- =====(kỹ thuật) (thuộc) đinh ốc; (thuộc) đường đinh ốc==========(kỹ thuật) (thuộc) đinh ốc; (thuộc) đường đinh ốc=====- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====xoắn ốc; (thuộc) mặt đinh ốc=====- |}+ ::[[oblique]] [[helical]]+ ::mặt đinh ốc xiên+ ::[[pseudo]] [[spherical]] [[helical]]+ ::mặt đinh ốc giả cầu+ ::[[right]] [[helical]]+ ::mặt đinh ốc thẳng+ === Xây dựng===+ =====xoắn ốc========Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử===[[Image:Helical.gif|200px|(adj) có dạng xoắn]][[Image:Helical.gif|200px|(adj) có dạng xoắn]]=====(adj) có dạng xoắn==========(adj) có dạng xoắn=====- === Oxford===+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Toán & tin]]- =====Adj.=====+ - =====Having the form of a helix.=====+ - + - =====Helically adv. helicoidadj. & n.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=helical helical] : National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=helical&submit=Search helical] : amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=helical helical] : Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=helical helical] : Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
