• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tư cách làm cha, cương vị làm cha; quan hệ cha con===== ::he denied paternity of the child ::anh ta k...)
    Hiện nay (18:24, ngày 19 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">pəˈtɜrnɪti</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Tư cách làm cha, cương vị làm cha; quan hệ cha con=====
    =====Tư cách làm cha, cương vị làm cha; quan hệ cha con=====
    ::[[he]] [[denied]] [[paternity]] [[of]] [[the]] [[child]]
    ::[[he]] [[denied]] [[paternity]] [[of]] [[the]] [[child]]
    ::anh ta không nhận là cha của đứa trẻ
    ::anh ta không nhận là cha của đứa trẻ
    - 
    =====Nguồn gốc về đằng cha=====
    =====Nguồn gốc về đằng cha=====
    ::[[a]] [[child]] [[of]] [[unknown]] [[paternity]]
    ::[[a]] [[child]] [[of]] [[unknown]] [[paternity]]
    ::một đứa trẻ không rõ cha là ai
    ::một đứa trẻ không rõ cha là ai
    - 
    =====(nghĩa bóng) nguồn; nguồn tác giả=====
    =====(nghĩa bóng) nguồn; nguồn tác giả=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Fatherhood, fathership; parentage, descent, heritage, line,lineage, extraction, family, stock, strain, blood, patrilineage:The child's paternity was established through DNA tests.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Fatherhood.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====One's paternal origin.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====The source orauthorship of a thing.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=paternity paternity] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /pəˈtɜrnɪti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tư cách làm cha, cương vị làm cha; quan hệ cha con
    he denied paternity of the child
    anh ta không nhận là cha của đứa trẻ
    Nguồn gốc về đằng cha
    a child of unknown paternity
    một đứa trẻ không rõ cha là ai
    (nghĩa bóng) nguồn; nguồn tác giả

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X