• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Phòng dành riêng cho trẻ bú===== =====Nhà trẻ===== =====Ao nuôi cá===== =====Vườn ương=...)
    Hiện nay (09:56, ngày 30 tháng 9 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´nə:sri</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 10:
    =====Ao nuôi cá=====
    =====Ao nuôi cá=====
    -
    =====Vườn ương=====
    +
    =====Vườn ươm=====
    =====(nghĩa bóng) nơi đào tạo, nơi nuôi dưỡng (nghệ sĩ...)=====
    =====(nghĩa bóng) nơi đào tạo, nơi nuôi dưỡng (nghệ sĩ...)=====
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====ao nuôi cá=====
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    === Cơ khí & công trình===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====ao nuôi cá=====
    -
    =====phòng trẻ con=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====phòng trẻ con=====
    -
    =====trại ấp trứng=====
    +
    =====trại ấp trứng=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====nhà trẻ=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====ruộng mạ=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====nhà trẻ=====
    +
    -
    =====ruộng mạ=====
    +
    =====vườn trẻ=====
    -
    =====vườn trẻ=====
    +
    =====vườn ươm=====
    -
     
    +
    -
    =====vườn ươm=====
    +
    ::[[nursery]] [[garden]]
    ::[[nursery]] [[garden]]
    ::vườn ươm cây
    ::vườn ươm cây
    ::[[turf]] [[nursery]] [[garden]]
    ::[[turf]] [[nursery]] [[garden]]
    ::vườn ươm (vầng) cỏ
    ::vườn ươm (vầng) cỏ
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====nhà trẻ=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====trại ươm=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====nhà trẻ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====trại ương=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====vườn ương=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=nursery nursery] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(pl. -ies) 1 a a room or place equipped for young children.b = day nursery.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A place where plants, trees, etc., arereared for sale or transplantation.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Any sphere or place in orby which qualities or types of people are fostered or bred.=====
    +
    -
    =====Billiards a grouped balls (see NURSE v.=====
    +
    =====vườn ươm=====
    -
    =====). b (in full nurserycannon) a cannon on three close balls.=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[cr]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /´nə:sri/

    Thông dụng

    Danh từ

    Phòng dành riêng cho trẻ bú
    Nhà trẻ
    Ao nuôi cá
    Vườn ươm
    (nghĩa bóng) nơi đào tạo, nơi nuôi dưỡng (nghệ sĩ...)

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    ao nuôi cá

    Xây dựng

    phòng trẻ con
    trại ấp trứng

    Kỹ thuật chung

    nhà trẻ
    ruộng mạ
    vườn trẻ
    vườn ươm
    nursery garden
    vườn ươm cây
    turf nursery garden
    vườn ươm (vầng) cỏ

    Kinh tế

    nhà trẻ
    trại ươm
    vườn ươm

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    cr

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X