• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ===Idioms=== =====To be a novice in, at sth ===== ::Chưa thạo, chưa quen việc gì)
    Hiện nay (20:00, ngày 24 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 2: Dòng 2:
    =====[[To]] [[be]] [[a]] [[novice]] [[in]], [[at]] [[sth]] =====
    =====[[To]] [[be]] [[a]] [[novice]] [[in]], [[at]] [[sth]] =====
    ::Chưa thạo, chưa quen việc gì
    ::Chưa thạo, chưa quen việc gì
     +
    [[Thể_loại:idioms]]
    [[Thể_loại:idioms]]

    Hiện nay

    Idioms

    To be a novice in, at sth
    Chưa thạo, chưa quen việc gì

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X