• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ===Idioms=== =====To be acquainted with sb ===== ::Quen thuộc với, quen biết)
    Hiện nay (20:01, ngày 24 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 2: Dòng 2:
    =====[[To]] [[be]] [[acquainted]] [[with]] [[sb]] =====
    =====[[To]] [[be]] [[acquainted]] [[with]] [[sb]] =====
    ::Quen thuộc với, quen biết
    ::Quen thuộc với, quen biết
     +
    [[Thể_loại:idioms]]
    [[Thể_loại:idioms]]

    Hiện nay

    Idioms

    To be acquainted with sb
    Quen thuộc với, quen biết

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X