-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(hoá học) sự nitro hoá===== == Từ điển Hóa học & vật liệu== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====sự nitơ hoa===== ...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">nai´treiʃən</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====(hoá học) sự nitro hoá==========(hoá học) sự nitro hoá=====- + ==Chuyên ngành==- ==Hóa học & vật liệu==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====Sự thấm nitơ, sự nitro hóa=====- =====sự nitơ hoa=====+ === Hóa học & vật liệu===- + =====sự nitơ hoa=====- =====sự nitrat hóa=====+ =====sự nitrat hóa=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ =====sự nitro hóa=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====sự nitro hóa=====+ ::[[vapor]] [[phase]] [[nitration]]::[[vapor]] [[phase]] [[nitration]]::sự nitro hóa tướng hơi::sự nitro hóa tướng hơi+ + [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
