-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự đối lập, sự đối nhau===== =====Vị trị đối nhau===== =====Sự chống lại, sự ...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">¸ɔpə´ziʃən</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 27: Dòng 20: =====Tạo nên phe đối lập==========Tạo nên phe đối lập=====- ==Toán & tin==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====sự đối lập=====+ | __TOC__- + |}- == Điện lạnh==+ === Toán & tin ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự đối lập=====+ === Điện lạnh========sự đối nhau==========sự đối nhau==========sự ngược nhau==========sự ngược nhau=====- =====sự xung đối=====+ =====sự xung đối=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====đối chiếu==========đối chiếu==========đối lập==========đối lập=====- =====sự phản biện=====+ =====sự phản biện=====- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Hostility, antagonism, unfriendliness, resistance,counteraction, disapproval, objection, conflict, defiance,contrast, antipathy, adversity, Colloq flak: There is strongopposition to plans for an amusement arcade.==========Hostility, antagonism, unfriendliness, resistance,counteraction, disapproval, objection, conflict, defiance,contrast, antipathy, adversity, Colloq flak: There is strongopposition to plans for an amusement arcade.=====Dòng 55: Dòng 45: =====In opposition. competing, competitive, antagonistic, hostile,conflicting, in conflict, antithetic(al), opposed, at daggersdrawn, in deadly embrace: Although they agree on some points,the parties are in opposition on others.==========In opposition. competing, competitive, antagonistic, hostile,conflicting, in conflict, antithetic(al), opposed, at daggersdrawn, in deadly embrace: Although they agree on some points,the parties are in opposition on others.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Resistance, antagonism.==========Resistance, antagonism.=====17:23, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Hostility, antagonism, unfriendliness, resistance,counteraction, disapproval, objection, conflict, defiance,contrast, antipathy, adversity, Colloq flak: There is strongopposition to plans for an amusement arcade.
Tham khảo chung
- opposition : National Weather Service
- opposition : amsglossary
- opposition : Chlorine Online
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
