• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Làm trở ngại, ngăn cản, cản trở===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====trở khá...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">im´pi:d</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Làm trở ngại, ngăn cản, cản trở=====
    =====Làm trở ngại, ngăn cản, cản trở=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====trở kháng=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====trở kháng=====
    -
    =====cản trở=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
     
    +
    =====cản trở=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    ===V.===
    +
    =====V.=====
    -
     
    +
    =====Bar, obstruct, block, thwart, check, hinder, hamper, slow,retard, restrain, brake, hold up, delay, foil, confound,inhibit, curb, spike, stop: You can do nothing to impede therelentless march of time.=====
    =====Bar, obstruct, block, thwart, check, hinder, hamper, slow,retard, restrain, brake, hold up, delay, foil, confound,inhibit, curb, spike, stop: You can do nothing to impede therelentless march of time.=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====V.tr.=====
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    =====Retard by obstructing; hinder. [L impedire shackle thefeet of (as IN-(2), pes foot)]=====
    =====Retard by obstructing; hinder. [L impedire shackle thefeet of (as IN-(2), pes foot)]=====

    19:02, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /im´pi:d/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm trở ngại, ngăn cản, cản trở

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    trở kháng

    Kỹ thuật chung

    cản trở

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    V.
    Bar, obstruct, block, thwart, check, hinder, hamper, slow,retard, restrain, brake, hold up, delay, foil, confound,inhibit, curb, spike, stop: You can do nothing to impede therelentless march of time.

    Oxford

    V.tr.
    Retard by obstructing; hinder. [L impedire shackle thefeet of (as IN-(2), pes foot)]

    Tham khảo chung

    • impede : National Weather Service
    • impede : Corporateinformation
    • impede : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X