• /im´pi:d/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm trở ngại, ngăn cản, cản trở

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    cản trở

    Xây dựng

    trở kháng

    Kỹ thuật chung

    cản trở

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X