• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Có một trục===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====tính duy nhất===== == Từ điển Kỹ th...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸ju:ni´æksiəl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Có một trục=====
    =====Có một trục=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====tính duy nhất=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====tính duy nhất=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====đơn trục=====
    =====đơn trục=====
    Dòng 25: Dòng 20:
    ::[[uniaxial]] [[xrystal]]
    ::[[uniaxial]] [[xrystal]]
    ::tinh thể một trục
    ::tinh thể một trục
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Having a single axis.=====
    =====Having a single axis.=====
    =====Uniaxially adv.=====
    =====Uniaxially adv.=====

    22:44, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /¸ju:ni´æksiəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có một trục

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tính duy nhất

    Kỹ thuật chung

    đơn trục
    một trục
    uniaxial compression method
    phương pháp nén một trục
    uniaxial xrystal
    tinh thể một trục

    Oxford

    Adj.
    Having a single axis.
    Uniaxially adv.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X