• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Trở về nhà; trở về tổ quốc, trở về nước===== ::homeward journey ::cuộc hành trình trở về nhà; cu...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´houmwəd</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    ::cuộc hành trình trở về nhà; cuộc hành trình trở về tổ quốc
    ::cuộc hành trình trở về nhà; cuộc hành trình trở về tổ quốc
    -
    == Giao thông & vận tải==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====trở về nhà=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Oxford==
    +
    === Giao thông & vận tải===
    -
    ===Adv. & adj.===
    +
    =====trở về nhà=====
    -
     
    +
    === Oxford===
     +
    =====Adv. & adj.=====
    =====Adv. (also homewards) towards home.=====
    =====Adv. (also homewards) towards home.=====

    18:07, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´houmwəd/

    Thông dụng

    Tính từ

    Trở về nhà; trở về tổ quốc, trở về nước
    homeward journey
    cuộc hành trình trở về nhà; cuộc hành trình trở về tổ quốc

    Chuyên ngành

    Giao thông & vận tải

    trở về nhà

    Oxford

    Adv. & adj.
    Adv. (also homewards) towards home.
    Adj.going or leading towards home.
    Homeward-bound (esp. of a ship)preparing to go, or on the way, home. [OE hamweard(es) (asHOME, -WARD)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X