• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(vật lý) Ôm===== ::international ohm ::Ôm quốc tế == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====đơn v...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">oum</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    ::Ôm quốc tế
    ::Ôm quốc tế
    -
    == Y học==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====đơn vị Si về điện trở=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Oxford==
    +
    === Y học===
    -
    ===N.===
    +
    =====đơn vị Si về điện trở=====
    -
     
    +
    === Oxford===
     +
    =====N.=====
    =====Electr. the SI unit of resistance, transmitting a currentof one ampere when subjected to a potential difference of onevolt.=====
    =====Electr. the SI unit of resistance, transmitting a currentof one ampere when subjected to a potential difference of onevolt.=====

    03:59, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /oum/

    Thông dụng

    Danh từ

    (vật lý) Ôm
    international ohm
    Ôm quốc tế

    Chuyên ngành

    Y học

    đơn vị Si về điện trở

    Oxford

    N.
    Electr. the SI unit of resistance, transmitting a currentof one ampere when subjected to a potential difference of onevolt.
    Ohmage n. [G. S. Ohm, Ger. physicist d. 1854]

    Tham khảo chung

    • ohm : National Weather Service
    • ohm : amsglossary
    • ohm : Corporateinformation
    • ohm : Chlorine Online
    • ohm : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X