• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự uốn cong===== =====Chỗ uốn cong, chỗ rẽ===== =====(toán học) độ uốn===== =====(địa lý,địa chất) nế...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´flekʃə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 18: Dòng 12:
    =====(địa lý,địa chất) nếp oằn=====
    =====(địa lý,địa chất) nếp oằn=====
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====sự uốn rung=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Cơ khí & công trình===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự uốn rung=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====chỗ uốn cong=====
    =====chỗ uốn cong=====
    Dòng 38: Dòng 33:
    =====sự võng=====
    =====sự võng=====
    -
    =====uốn cong=====
    +
    =====uốn cong=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====A the act of bending or the condition of being bent. b abend, curve, or turn.=====
    =====A the act of bending or the condition of being bent. b abend, curve, or turn.=====

    22:03, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´flekʃə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự uốn cong
    Chỗ uốn cong, chỗ rẽ
    (toán học) độ uốn
    (địa lý,địa chất) nếp oằn

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    sự uốn rung

    Kỹ thuật chung

    chỗ uốn cong
    nếp oằn
    nếp võng
    độ uốn
    góc cong
    sự uốn
    sự võng
    uốn cong

    Oxford

    N.
    A the act of bending or the condition of being bent. b abend, curve, or turn.
    Math. the curving of a line, surface,or solid, esp. from a straight line, plane, etc.
    Geol. thebending of strata under pressure.
    Flexural adj. [L flexura(as FLEX(1))]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X