-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Nhận cảm, thụ cảm===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====tuyệt v...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´su:pə</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 13: Dòng 6: =====Nhận cảm, thụ cảm==========Nhận cảm, thụ cảm=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====tuyệt vời=====+ | __TOC__- + |}- == Kinh tế ==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====tuyệt vời=====- + === Kinh tế ========cảnh sát trưởng==========cảnh sát trưởng=====Dòng 34: Dòng 27: =====người giám sát==========người giám sát=====- =====người quản lý (khu nhà ở hoặc cao ốc văn phòng)=====+ =====người quản lý (khu nhà ở hoặc cao ốc văn phòng)=====- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Wonderful: A super collection of synonyms for this wordappears under superb, below.==========Wonderful: A super collection of synonyms for this wordappears under superb, below.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj. & n.=====- ===Adj. & n.===+ - + =====Adj.==========Adj.=====20:03, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
