• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) sao, (thuộc) tinh tú===== =====Có hình sao===== =====Xuất sắc, ưu tú, như một ngôi sao===== =====Chính===...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´stelə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 20: Dòng 14:
    ::vai chính trong một vở kịch
    ::vai chính trong một vở kịch
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====chùm sao=====
    =====chùm sao=====
    -
    =====sao=====
    +
    =====sao=====
    -
     
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Astral, star, sidereal: The sidereal year is based onstellar calculations.=====
    =====Astral, star, sidereal: The sidereal year is based onstellar calculations.=====
    =====Chief, starring, principal, leading,main, headlining: For years Lee has been a stellar performer onthe golf circuit.=====
    =====Chief, starring, principal, leading,main, headlining: For years Lee has been a stellar performer onthe golf circuit.=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Of or relating to a star or stars.=====
    =====Of or relating to a star or stars.=====

    19:05, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´stelə/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) sao, (thuộc) tinh tú
    Có hình sao
    Xuất sắc, ưu tú, như một ngôi sao
    Chính
    the stellar role in a play
    vai chính trong một vở kịch

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    chùm sao
    sao

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.
    Astral, star, sidereal: The sidereal year is based onstellar calculations.
    Chief, starring, principal, leading,main, headlining: For years Lee has been a stellar performer onthe golf circuit.

    Oxford

    Adj.
    Of or relating to a star or stars.
    Stelliform adj. [LLstellaris f. L stella star]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X