• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Có thể tách rời được, có thể phân ra===== == Từ điển Cơ khí & công trình== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====c...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´sepərəbl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Có thể tách rời được, có thể phân ra=====
    =====Có thể tách rời được, có thể phân ra=====
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Cơ khí & công trình===
    =====có thể tách ra=====
    =====có thể tách ra=====
    -
    =====có thể tháo rời=====
    +
    =====có thể tháo rời=====
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====tháo lắp được=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    =====tháo lắp được=====
    +
    =====Adj.=====
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Distinguishable, segregable, detachable, divisible,severable, removable, fissile, scissile: Unfortunately, ashistory demonstrates, morality and religion are separable.=====
    =====Distinguishable, segregable, detachable, divisible,severable, removable, fissile, scissile: Unfortunately, ashistory demonstrates, morality and religion are separable.=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Able to be separated.=====
    =====Able to be separated.=====

    03:09, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /´sepərəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có thể tách rời được, có thể phân ra

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    có thể tách ra
    có thể tháo rời

    Kỹ thuật chung

    tháo lắp được

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.
    Distinguishable, segregable, detachable, divisible,severable, removable, fissile, scissile: Unfortunately, ashistory demonstrates, morality and religion are separable.

    Oxford

    Adj.
    Able to be separated.
    Gram. (of a prefix, or a verbin respect of a prefix) written as a separate word in somecollocations.
    Separability n. separableness n. separablyadv. [F s‚parable or L separabilis (as SEPARATE)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X