• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(sinh vật học) vô tính===== ::asexual reproduction ::sinh sản vô tính == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuy...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ei´seksjuəl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    ::sinh sản vô tính
    ::sinh sản vô tính
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====vô tính=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Oxford==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===Adj.===
    +
    =====vô tính=====
    -
     
    +
    === Oxford===
     +
    =====Adj.=====
    =====Biol.=====
    =====Biol.=====

    19:35, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /ei´seksjuəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (sinh vật học) vô tính
    asexual reproduction
    sinh sản vô tính

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    vô tính

    Oxford

    Adj.
    Biol.
    Without sex or sexual organs.
    (ofreproduction) not involving the fusion of gametes.
    Withoutsexuality.
    Asexuality n. asexually adv.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X