• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự vượt qua (giới hạn)===== =====Sự vi phạm (pháp luật...)===== =====(địa lý,địa chất) hiện tượng biể...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">trænz´greʃən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 18: Dòng 12:
    =====Sự phạm quy, sự phạm tội=====
    =====Sự phạm quy, sự phạm tội=====
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====hiện tượng biển tiến=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    === Cơ khí & công trình===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====hiện tượng biển tiến=====
    -
    =====hiện tượng biểu tiến=====
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    -
     
    +
    =====hiện tượng biểu tiến=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====hiện tượng biến tiến=====
    -
    =====hiện tượng biến tiến=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
     
    +
    =====sự vượt qua=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====N.=====
    -
    =====sự vượt qua=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====Sin, trespass, offence, error, lapse, fall from grace,disobedience, misbehaviour, wrong, violation, fault, misdeed,misdemeanour, crime, wrongdoing, infraction: How should he bepunished for his transgressions?=====
    =====Sin, trespass, offence, error, lapse, fall from grace,disobedience, misbehaviour, wrong, violation, fault, misdeed,misdemeanour, crime, wrongdoing, infraction: How should he bepunished for his transgressions?=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]

    19:07, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /trænz´greʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự vượt qua (giới hạn)
    Sự vi phạm (pháp luật...)
    (địa lý,địa chất) hiện tượng biển tiến, hiện tượng biển lấn (vào đất liền)
    Sự phạm quy, sự phạm tội

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    hiện tượng biển tiến

    Hóa học & vật liệu

    hiện tượng biểu tiến

    Xây dựng

    hiện tượng biến tiến

    Kỹ thuật chung

    sự vượt qua

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.
    Sin, trespass, offence, error, lapse, fall from grace,disobedience, misbehaviour, wrong, violation, fault, misdeed,misdemeanour, crime, wrongdoing, infraction: How should he bepunished for his transgressions?

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X