-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Thú vị, làm say mê===== ::a delightful holiday ::một ngày nghỉ thú vị ==Từ điển đồng nghĩa Tiếng ...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">di´laitful</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 8: ::một ngày nghỉ thú vị::một ngày nghỉ thú vị- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ ==Chuyên ngành==- ===Adj.===+ {|align="right"- + | __TOC__+ |}+ === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===+ =====Adj.==========Pleasing, agreeable, pleasurable, enjoyable, joyful,pleasant, lovely, amusing, entertaining, diverting, exciting,thrilling: We spent a delightful evening together.==========Pleasing, agreeable, pleasurable, enjoyable, joyful,pleasant, lovely, amusing, entertaining, diverting, exciting,thrilling: We spent a delightful evening together.==========Attractive, congenial, winning, winsome, charming, engaging,exciting; captivating, ravishing, fascinating, enchanting:Georgina is one of the most delightful people I have met in along time.==========Attractive, congenial, winning, winsome, charming, engaging,exciting; captivating, ravishing, fascinating, enchanting:Georgina is one of the most delightful people I have met in along time.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Causing great delight; pleasant, charming.==========Causing great delight; pleasant, charming.=====18:20, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Tham khảo chung
- delightful : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
