-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Thung lũng hẹp===== == Từ điển Cơ khí & công trình== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====khe lũng===== == Từ điển H...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">glen</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====Thung lũng hẹp==========Thung lũng hẹp=====- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====khe lũng=====+ | __TOC__- + |}- == Hóa học & vật liệu==+ === Cơ khí & công trình===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====khe lũng=====- =====hẻm núi sâu=====+ === Hóa học & vật liệu===- + =====hẻm núi sâu=====- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====hẻm núi=====- =====hẻm núi=====+ === Oxford===- + =====N.=====- == Oxford==+ - ===N.===+ - + =====A narrow valley. [Gael. & Ir. gleann]==========A narrow valley. [Gael. & Ir. gleann]=====02:22, ngày 8 tháng 7 năm 2008
Tham khảo chung
- glen : Corporateinformation
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
