• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Thước đo góc (hình nửa vòng tròn)===== =====(giải phẫu) cơ duỗi===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">prə´træktə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====(giải phẫu) cơ duỗi=====
    =====(giải phẫu) cơ duỗi=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====thước do độ=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Y học==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====thước do độ=====
    -
    =====dụng cụ gắp (mảnh xương, đạn)=====
    +
    === Y học===
    -
     
    +
    =====dụng cụ gắp (mảnh xương, đạn)=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====dụng cụ đo góc=====
    =====dụng cụ đo góc=====
    -
    =====máy đo góc=====
    +
    =====máy đo góc=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====An instrument for measuring angles, usu. in the form of agraduated semicircle.=====
    =====An instrument for measuring angles, usu. in the form of agraduated semicircle.=====

    21:35, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /prə´træktə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thước đo góc (hình nửa vòng tròn)
    (giải phẫu) cơ duỗi

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    thước do độ

    Y học

    dụng cụ gắp (mảnh xương, đạn)

    Kỹ thuật chung

    dụng cụ đo góc
    máy đo góc

    Oxford

    N.
    An instrument for measuring angles, usu. in the form of agraduated semicircle.
    A muscle serving to extend a limb etc.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X