• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ stratified=== =====Phân tầng, xếp thành tầng===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====ph...)
    (→Từ điển thông dụng)
    Dòng 11: Dòng 11:
    =====Phân tầng, xếp thành tầng=====
    =====Phân tầng, xếp thành tầng=====
     +
     +
    ===Hình Thái Từ===
     +
    *Ved : [[Stratified]]
     +
    *Ving: [[Stratifying]]
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==

    01:04, ngày 19 tháng 12 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Ngoại động từ stratified

    Phân tầng, xếp thành tầng

    Hình Thái Từ

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    phân tầng
    phân thành lớp
    phân thành vỉa

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    phân lớp

    Oxford

    V.tr.

    (-ies, -ied) 1 (esp. as stratified adj.) arrange instrata.
    Construct in layers, social grades, etc.
    Stratification n. [F stratifier (as STRATUM)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X