• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(khí tượng) đẳng áp===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====đẳng áp===== ::[[isobari...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸aisou´bæ:rik</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====(khí tượng) đẳng áp=====
    =====(khí tượng) đẳng áp=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====đẳng áp=====
    =====đẳng áp=====
    ::[[isobaric]] (line)
    ::[[isobaric]] (line)

    20:24, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /¸aisou´bæ:rik/

    Thông dụng

    Tính từ

    (khí tượng) đẳng áp

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    đẳng áp
    isobaric (line)
    đường đẳng áp
    isobaric line
    đường đẳng áp
    isobaric process
    quá trình đẳng áp
    đồng vị
    isobaric spin
    spin đồng vị
    đường đẳng áp

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X