• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Cái đo diện tích (mặt bằng)===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====máy tính diện tích=====...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">plæ´nimitə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Cái đo diện tích (mặt bằng)=====
    =====Cái đo diện tích (mặt bằng)=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Toán & tin ===
    =====máy tính diện tích=====
    =====máy tính diện tích=====
    -
    =====máy tính tích phân=====
    +
    =====máy tính tích phân=====
    -
     
    +
    === Xây dựng===
    -
    == Xây dựng==
    +
    =====máy đo diện tích (trên bản đồ)=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Điện lạnh===
    -
    =====máy đo diện tích (trên bản đồ)=====
    +
    =====thước đo diện tích=====
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    == Điện lạnh==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====thước đo diện tích=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====diện tích kế=====
    =====diện tích kế=====
    -
    =====máy đo diện tích=====
    +
    =====máy đo diện tích=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====An instrument for mechanically measuring the area of a planefigure.=====
    =====An instrument for mechanically measuring the area of a planefigure.=====

    20:05, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /plæ´nimitə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cái đo diện tích (mặt bằng)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    máy tính diện tích
    máy tính tích phân

    Xây dựng

    máy đo diện tích (trên bản đồ)

    Điện lạnh

    thước đo diện tích

    Kỹ thuật chung

    diện tích kế
    máy đo diện tích

    Oxford

    N.
    An instrument for mechanically measuring the area of a planefigure.
    Planimetric adj. planimetrical adj. planimetry n.[F planimŠtre f. L planus level]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X