• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự phơi nắng===== =====(y học) sự chữa bằng ánh nắng, sự tắm nắng===== =====Sự say nắng===== == Từ đi...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸insou´leiʃən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 10:
    =====Sự say nắng=====
    =====Sự say nắng=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Xây dựng===
    =====sự chiếu nắng=====
    =====sự chiếu nắng=====
    ::[[insolation]] [[of]] [[buildings]]
    ::[[insolation]] [[of]] [[buildings]]
    ::sự chiếu nắng nhà
    ::sự chiếu nắng nhà
    -
    == Y học==
    +
    === Y học===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====phơi nắng (phơi dưới ánh nắng mặt trời)=====
    -
    =====phơi nắng (phơi dưới ánh nắng mặt trời)=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====độ chiếu nắng=====
    =====độ chiếu nắng=====
    Dòng 33: Dòng 27:
    =====sự phơi nắng=====
    =====sự phơi nắng=====
    -
    =====sự tắm nắng=====
    +
    =====sự tắm nắng=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====sự phơi nắng=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Oxford===
    -
     
    +
    =====N.=====
    -
    =====sự phơi nắng=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====Exposure to the sun's rays, esp. for bleaching. [Linsolatio f. insolare (as IN-(2), solare f. sol sun)]=====
    =====Exposure to the sun's rays, esp. for bleaching. [Linsolatio f. insolare (as IN-(2), solare f. sol sun)]=====

    19:52, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /¸insou´leiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự phơi nắng
    (y học) sự chữa bằng ánh nắng, sự tắm nắng
    Sự say nắng

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    sự chiếu nắng
    insolation of buildings
    sự chiếu nắng nhà

    Y học

    phơi nắng (phơi dưới ánh nắng mặt trời)

    Kỹ thuật chung

    độ chiếu nắng
    độ nắng
    sự phơi nắng
    sự tắm nắng

    Kinh tế

    sự phơi nắng

    Oxford

    N.
    Exposure to the sun's rays, esp. for bleaching. [Linsolatio f. insolare (as IN-(2), solare f. sol sun)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X