-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Trạng thái lỏng===== =====Tính lỏng; độ lỏng===== =====(kỹ thuật) tính lưu động; độ chảy loãng===== == T...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">flu´iditi</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 16: Dòng 10: =====(kỹ thuật) tính lưu động; độ chảy loãng==========(kỹ thuật) tính lưu động; độ chảy loãng=====- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Cơ khí & công trình========độ chảy loãng==========độ chảy loãng=====- =====tính lưu động=====+ =====tính lưu động=====- + === Điện===- == Điện==+ =====độ loãng=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Điện lạnh===- =====độ loãng=====+ =====tính lưu=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Điện lạnh==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====tính lưu=====+ - + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====độ chảy==========độ chảy=====::[[fluidity]] [[of]] [[solids]]::[[fluidity]] [[of]] [[solids]]::độ chảy loãng của chất lỏng::độ chảy loãng của chất lỏng- =====độ lỏng=====+ =====độ lỏng=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====tính lưu động==========tính lưu động=====::[[fluidity]] [[of]] [[labour]]::[[fluidity]] [[of]] [[labour]]22:28, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
