• (Khác biệt giữa các bản)
    (→Từ điển thông dụng)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ni:geit</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 10:
    *V-ed: [[Negated]]
    *V-ed: [[Negated]]
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====phủ định=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Oxford==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===V.tr.===
    +
    =====phủ định=====
    -
     
    +
    === Oxford===
     +
    =====V.tr.=====
    =====Nullify; invalidate.=====
    =====Nullify; invalidate.=====

    02:44, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /ni:geit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Phủ định, phủ nhận
    Thừa nhận sự không tồn tại của

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    phủ định

    Oxford

    V.tr.
    Nullify; invalidate.
    Imply, involve, or assert thenon-existence of.
    Be the negation of.
    Negator n. [Lnegare negat- deny]

    Tham khảo chung

    • negate : National Weather Service
    • negate : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X