-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
Dòng 15: Dòng 15: == Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====đường rối==========đường rối=====Dòng 39: Dòng 39: =====Mazy adj. (mazier, maziest). [ME, orig. as mased (adj.):rel. to AMAZE]==========Mazy adj. (mazier, maziest). [ME, orig. as mased (adj.):rel. to AMAZE]=====+ == Xây dựng==+ =====mê cung, mê lộ=====+ + == Tham khảo chung ==== Tham khảo chung ==Dòng 44: Dòng 48: *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=maze maze] : National Weather Service*[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=maze maze] : National Weather Service*[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=maze&submit=Search maze] : amsglossary*[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=maze&submit=Search maze] : amsglossary- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Xây dựng]]13:25, ngày 29 tháng 9 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
