• (Khác biệt giữa các bản)
    (→(thiên văn học) sự tiến động (như) precession of the equinoxes)
    (→(thiên văn học) sự tiến động (như) precession of the equinoxes)
    Dòng 11: Dòng 11:
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    -
    =====(thiên văn học) sự tiến động (như) [[precession]] [[of]] the equinoxes=====
    +
    =====(thiên văn học) sự tiến động (như) [[precession]] [[of]] [[the]] equinoxes=====
    == Toán & tin ==
    == Toán & tin ==

    16:06, ngày 17 tháng 12 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thiên văn học) sự tiến động (như) precession of the equinoxes

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    tuế sai

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    chuyển động tuế sai

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    sự tiến động
    Larmor precession
    sự tiến động Larmor
    planetary precession
    sự tiến động hành tinh
    precession of the equinoxes
    sự tiến động các phân điểm

    Oxford

    N.

    The slow movement of the axis of a spinning body aroundanother axis.
    Precession of the equinoxes 1 the slowretrograde motion of equinoctial points along the ecliptic.
    The resulting earlier occurrence of equinoxes in each successivesidereal year.
    Precessional adj. [LL praecessio (asPRECEDE)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X