• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Suy diễn===== ::deductive logic ::lôgic suy diễn ::deductive method ::phương pháp suy diễn, phương pháp d...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">di´dʌktiv</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 10:
    ::phương pháp suy diễn, phương pháp diễn dịch
    ::phương pháp suy diễn, phương pháp diễn dịch
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====suy diễn=====
    =====suy diễn=====
    ::[[deductive]] [[method]]
    ::[[deductive]] [[method]]
    Dòng 23: Dòng 20:
    ::[[deductive]] [[theory]]
    ::[[deductive]] [[theory]]
    ::lý thuyết suy diễn
    ::lý thuyết suy diễn
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Of or reasoning by deduction.=====
    =====Of or reasoning by deduction.=====

    18:11, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /di´dʌktiv/

    Thông dụng

    Tính từ

    Suy diễn
    deductive logic
    lôgic suy diễn
    deductive method
    phương pháp suy diễn, phương pháp diễn dịch

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    suy diễn
    deductive method
    phương pháp suy diễn
    deductive theory
    lý thuyết suy diễn

    Oxford

    Adj.
    Of or reasoning by deduction.
    Deductively adv. [med.Ldeductivus (as DEDUCE)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X