• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">'æbətis</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'æbətis</font>'''/=====
    Dòng 11: Dòng 7:
    =====(quân sự) đống cây chướng ngại, đống cây cản=====
    =====(quân sự) đống cây chướng ngại, đống cây cản=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====giá gỗ tam giác=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kinh tế ==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====giá gỗ tam giác=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    =====vật cản=====
    =====vật cản=====
    -
    =====vật chướng ngại=====
    +
    =====vật chướng ngại=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====(also abattis) (pl. same; abatises, abattises) hist. adefence made of felled trees with the boughs pointing outwards.=====
    =====(also abattis) (pl. same; abatises, abattises) hist. adefence made of felled trees with the boughs pointing outwards.=====
    =====Abatised adj. [F f. abatre fell: see ABATE]=====
    =====Abatised adj. [F f. abatre fell: see ABATE]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]

    17:06, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /'æbətis/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .abatis

    (quân sự) đống cây chướng ngại, đống cây cản

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    giá gỗ tam giác

    Kinh tế

    vật cản
    vật chướng ngại

    Oxford

    N.
    (also abattis) (pl. same; abatises, abattises) hist. adefence made of felled trees with the boughs pointing outwards.
    Abatised adj. [F f. abatre fell: see ABATE]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X