• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">æb'æksiəl</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">æb'æksiəl</font>'''/=====
    Dòng 11: Dòng 7:
    =====Ở ngoài trục, xa trục=====
    =====Ở ngoài trục, xa trục=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====lệch trục=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Oxford==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Adj.===
    +
    =====lệch trục=====
    -
     
    +
    === Oxford===
     +
    =====Adj.=====
    =====Bot. facing away from the stem of a plant, esp. of thelower surface of a leaf (cf. ADAXIAL). [AB- + AXIAL]=====
    =====Bot. facing away from the stem of a plant, esp. of thelower surface of a leaf (cf. ADAXIAL). [AB- + AXIAL]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]

    17:06, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /æb'æksiəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Ở ngoài trục, xa trục

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    lệch trục

    Oxford

    Adj.
    Bot. facing away from the stem of a plant, esp. of thelower surface of a leaf (cf. ADAXIAL). [AB- + AXIAL]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X