• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">s&#230;k</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">s&#230;k</font>'''/=====
    Dòng 17: Dòng 13:
    =====( SAC) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bộ tư lệnh không quân chiến lược ( Strategic Air Command)=====
    =====( SAC) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bộ tư lệnh không quân chiến lược ( Strategic Air Command)=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====bao=====
    =====bao=====
    =====bọng=====
    =====bọng=====
    -
    =====túi=====
    +
    =====túi=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====bao=====
    =====bao=====
    -
    =====túi=====
    +
    =====túi=====
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=sac sac] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=sac sac] : Corporateinformation
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=sac&searchtitlesonly=yes sac] : bized
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=sac&searchtitlesonly=yes sac] : bized
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====A baglike cavity, enclosed by a membrane, in an animal orplant.=====
    =====A baglike cavity, enclosed by a membrane, in an animal orplant.=====
    =====The distended membrane surrounding a hernia, cyst,tumour, etc. [F sac or L saccus SACK(1)]=====
    =====The distended membrane surrounding a hernia, cyst,tumour, etc. [F sac or L saccus SACK(1)]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]

    01:14, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /sæk/

    Thông dụng

    Danh từ

    (sinh vật học) túi, bao (bộ phận giống cái túi của một động vật hay cây cối)
    (y học) túi, bao (trong cơ thể)
    Viết tắt
    ( SAC) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bộ tư lệnh không quân chiến lược ( Strategic Air Command)

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    bao
    bọng
    túi

    Kinh tế

    bao
    túi
    Tham khảo
    • sac : Corporateinformation
    Tham khảo

    Oxford

    N.
    A baglike cavity, enclosed by a membrane, in an animal orplant.
    The distended membrane surrounding a hernia, cyst,tumour, etc. [F sac or L saccus SACK(1)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X