-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác geodetic =====Như geodetic===== == Từ điển Điều hòa không khí== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====đường đoản trì...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">¸dʒi:ou´desik</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====Như geodetic==========Như geodetic=====- ==Điện lạnh==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====đường đoản trình=====+ | __TOC__- + |}- == Kỹ thuật chung==+ === Điện lạnh===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====đường đoản trình=====+ === Kỹ thuật chung ========đường trắc địa==========đường trắc địa=====::[[minimal]] [[geodesic]]::[[minimal]] [[geodesic]]::đường trắc địa cực tiểu::đường trắc địa cực tiểu- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====(also geodetic) 1 of or relating to geodesy.==========(also geodetic) 1 of or relating to geodesy.=====02:03, ngày 8 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
