• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    (đóng góp từ Jag tại CĐ Kinhte)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    /'''<font color="red">dʒæg</font>'''/
    +
    =====/'''<font color="red">dʒæg</font>'''/=====
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    Dòng 23: Dòng 23:
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====chỗ nhô=====
    +
    =====chỗ nhô=====
    -
    =====khía=====
    +
    =====khía=====
    -
    =====mũi nhọn=====
    +
    =====mũi nhọn=====
    -
    =====răng (cưa)=====
    +
    =====răng (cưa)=====
    -
    =====rãnh cắt=====
    +
    =====rãnh cắt=====
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    Dòng 44: Dòng 44:
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=jag jag] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=jag jag] : Chlorine Online
    *[http://foldoc.org/?query=jag jag] : Foldoc
    *[http://foldoc.org/?query=jag jag] : Foldoc
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
     
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
     +
    [[Thể_loại:Kỹ thuật chung]]
     +
    [[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
     +
    [[Thể_loại:Tham khảo chung]]

    05:23, ngày 4 tháng 6 năm 2008

    /dʒæg/

    Thông dụng

    Danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)

    Bữa rượu, bữa chè chén
    Cơn say bí tỉ
    Đầu nhọn, mỏm nhọn
    a jag of rock
    một mỏm đá nhọn

    Ngoại động từ

    Cắt lởm chởm; xé không đều; làm mẻ (dao...)

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    chỗ nhô
    khía
    mũi nhọn
    răng (cưa)
    rãnh cắt

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.

    Spree, carouse, orgy, bout, Colloq binge, US and Canadiantoot: She was terribly hung-over after last night's jag.

    Tham khảo chung

    • jag : National Weather Service
    • jag : Corporateinformation
    • jag : Chlorine Online
    • jag : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X