• (Khác biệt giữa các bản)
    (→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">'tə:minəbl</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'tə:minəbl</font>'''/=====
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Có thể làm xong, có thể hoàn thành, có thể kết thúc được=====
    =====Có thể làm xong, có thể hoàn thành, có thể kết thúc được=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====có thời hạn=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kinh tế ==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====có thời hạn=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    =====có thể giải hiệu=====
    =====có thể giải hiệu=====
    Dòng 27: Dòng 21:
    =====có thể kết thúc được=====
    =====có thể kết thúc được=====
    -
    =====có thể xong=====
    +
    =====có thể xong=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====That may be terminated.=====
    =====That may be terminated.=====

    21:08, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /'tə:minəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có thể làm xong, có thể hoàn thành, có thể kết thúc được

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    có thời hạn

    Kinh tế

    có thể giải hiệu
    có thể giải tiêu
    có thể hoàn thành
    có thể kết thúc được
    có thể xong

    Oxford

    Adj.
    That may be terminated.
    Coming to an end after acertain time (terminable annuity).
    Terminableness n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X