-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">lə'melə</font>'''/==========/'''<font color="red">lə'melə</font>'''/=====Dòng 12: Dòng 8: =====Lá kính==========Lá kính=====- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====phiến (mỏng)=====+ | __TOC__- + |}- == Xây dựng==+ === Cơ khí & công trình===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====phiến (mỏng)=====- =====phiếu mỏng=====+ === Xây dựng===- + =====phiếu mỏng=====- == Điện lạnh==+ === Điện lạnh===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====tờ mỏng=====- =====tờ mỏng=====+ === Kỹ thuật chung ===- + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====băng==========băng=====Dòng 44: Dòng 37: =====tấm kim loại==========tấm kim loại=====- =====tấm mỏng=====+ =====tấm mỏng=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====(pl. lamellae) 1 a thin layer, membrane, scale, orplatelike tissue or part, esp. in bone tissue.==========(pl. lamellae) 1 a thin layer, membrane, scale, orplatelike tissue or part, esp. in bone tissue.=====21:28, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Tham khảo chung
- lamella : amsglossary
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
