• (Khác biệt giữa các bản)
    (→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">kə'pitəlaiz</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">kə'pitəlaiz</font>'''/=====
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 22: Dòng 15:
    * V_ing: [[capitalizing]]
    * V_ing: [[capitalizing]]
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ==chữ viết có dạng: Viết Hoa Chữ Cái Đầu Tiên Của Từ Trong Câu
    +
    {|align="right"
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    | __TOC__
    -
    =====viết bằng chữ hoa=====
    +
    |}
    -
     
    +
    === Toán & tin ===
    == Xây dựng==
    == Xây dựng==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====viết hoa=====
    +
    =====viết hoa=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====cấp vốn=====
    =====cấp vốn=====
    Dòng 44: Dòng 34:
    =====tài trợ=====
    =====tài trợ=====
    -
    =====vốn hóa=====
    +
    =====vốn hóa=====
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=capitalize capitalize] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=capitalize capitalize] : Corporateinformation
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====V.=====
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    =====(also -ise) 1 tr. a convert into or provide with capital.b calculate or realize the present value of an income. c reckon(the value of an asset) by setting future benefits against thecost of maintenance.=====
    =====(also -ise) 1 tr. a convert into or provide with capital.b calculate or realize the present value of an income. c reckon(the value of an asset) by setting future benefits against thecost of maintenance.=====

    21:13, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /kə'pitəlaiz/

    Thông dụng

    Cách viết khác capitalise

    Ngoại động từ

    Tư bản hoá, chuyển thành tư bản; dùng làm vốn
    Viết bằng chữ hoa, in bằng chữ hoa
    (nghĩa bóng) lợi dụng

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    Xây dựng

    viết hoa

    Kinh tế

    cấp vốn
    chuyển thành vốn
    cung cấp vốn
    dùng làm vốn
    tài trợ
    vốn hóa
    Tham khảo

    Oxford

    V.
    (also -ise) 1 tr. a convert into or provide with capital.b calculate or realize the present value of an income. c reckon(the value of an asset) by setting future benefits against thecost of maintenance.
    Tr. a write (a letter of the alphabet)as a capital. b begin (a word) with a capital letter.
    Intr.(foll. by on) use to one's advantage; profit from.
    Capitalization n. [F capitaliser (as CAPITAL(1))]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X