• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">'leisiz'ælə</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">'leisei'ælei</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'leisei'ælei</font>'''/=====
    Dòng 14: Dòng 10:
    =====Tính cẩu thả=====
    =====Tính cẩu thả=====
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===N.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====N.=====
    =====(also laisser-aller) unconstrained freedom; an absence ofconstraint. [F, = let go]=====
    =====(also laisser-aller) unconstrained freedom; an absence ofconstraint. [F, = let go]=====

    21:27, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /'leisei'ælei/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tính phóng túng, tính không câu thúc, tính không gò bó
    Tính xuềnh xoàng, tính dễ dãi
    Tính cẩu thả

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    (also laisser-aller) unconstrained freedom; an absence ofconstraint. [F, = let go]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X